Bản dịch của từ 唝吥 trong tiếng Việt
唝吥
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǒng | ㄏㄨㄥˇ | h | ong | thanh hỏi |
唝吥 (Từ chỉ nơi chốn)
【gòng bù】
01
Cống Bất (tên địa danh ở Campuchia)
柬埔寨地名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hát giọng ngâm
地名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唝吥
gòng
唝
bù
吥
- Bính âm:
- 【hǒng】【ㄏㄨㄥˇ, ㄍㄨㄥˋ】【CỐNG】
- Các biến thể:
- 嗊
- Hình thái radical:
- ⿰,口,贡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔶
䢚
䔈
愩
羾
㓋
供
㯯
䇨
共
慐
貢
哄
慐
䀧
㬴
愩
嗊
晎
廾
栱
㼦
㫒
䱋
拱
嗊
鞏
輁
珙
汞
澒
嗢
啬
唦
哃
喝
哧
咑
嚡
嚙
噳
嚽
呥
晀
陳
莟
珤
俹
䘥
𠁀
㳭
陫
𠊎
谈
敊
唝吥
