Bản dịch của từ 唠扯 trong tiếng Việt
唠扯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | l | ao | thanh sắc |
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
唠扯 (Động từ)
【lào chě】
01
Chuyện phiếm; tán gẫu; tán dóc; tám chuyện
闲谈;聊天儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唠扯
lào
唠
chě
扯
- Bính âm:
- 【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 嘮
- Hình thái radical:
- ⿰,口,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潦
䜎
橯
憦
𠄇
澇
樂
嘮
酪
嫪
軂
涝
㟉
劳
醪
労
憥
䲏
崂
浶
癆
顟
蟧
嘮
㗽
噸
吻
吔
㘙
哮
嘯
嚣
啕
和
君
唩
益
郪
㭠
蚷
袡
栥
宮
倒
䄄
郲
㩼
晟
唠叨
叨唠
唠唠叨叨
唠嗑
唠扯
