Bản dịch của từ 唬吓 trong tiếng Việt
唬吓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
Hǔ | ㄏㄨˇ | h | u | thanh hỏi |
唬吓 (Động từ)
【hǔ xià】
01
Dọa nạt, làm cho sợ hãi (thường là dùng lời nói hoặc hành động để hù dọa)
吓唬,使害怕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唬吓
hǔ
唬
xià
吓
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HÁCH.HÀO.HAO.QUÁCH.HẠ】
- Các biến thể:
- 諕, 虎, 嚇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,虎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
許
䗂
滸
淲
虎
琥
乕
虝
许
萀
俿
錿
廈
𠀼
乤
梺
㰺
懗
丅
罅
睱
䫗
㙈
芐
喀
吓
嗼
哶
呞
啁
嚹
呡
啡
㕭
唟
唢
㰯
婁
挲
袴
脟
㥓
猖
婛
偄
逫
㸘
菧
吓唬
唬烂
诈唬
唬唬
唬弄
