Bản dịch của từ 唯实论 trong tiếng Việt

唯实论

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˊweithanh sắc

唯实论 (Trạng từ)

wéi shí lùn
01

Một phái tư tưởng triết học; chủ trương rằng sự vật tồn tại một cách khách quan; duy thực; Chủ nghĩa duy thực; Chủ nghĩa thực chứng

一种哲学观点,强调经验和观察的重要性,认为知识来源于实际经验。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唯实论

wéi

shí

lùn

唯
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˊ, ㄨㄟˇ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép