Bản dịch của từ 唲呕 trong tiếng Việt
唲呕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
唲呕 (Danh từ)
【ér ǒu】
01
Âm thanh trẻ con phát ra khi mới biết nói hoặc bi bô.
小儿语声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唲呕
ér
唲
ǒu
呕
Các từ liên quan
唲齵
呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 𠴺, 𠴶
- Hình thái radical:
- ⿰口兒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮞
隭
栭
兒
䋩
𠒆
洏
䮘
梕
㧫
杒
䎠
嗗
䯉
漥
窪
攨
啘
瓾
䖯
蛙
咼
溛
窐
啌
商
嗬
咞
嚐
吲
唚
嚚
啶
囀
㗟
呥
䚳
䟚
頃
䍄
渔
猏
羝
铘
勗
𠃿
𠋓
惤
