Bản dịch của từ 唸叨 trong tiếng Việt

唸叨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋN/AN/AN/A

唸叨 (Cụm từ)

niàn dāo
01

惦记想念。。如:「这位就是我常念叨的好友。」

Ví dụ
02

或作「念到」、「念道」。

Ví dụ
03

唠叨。。如:「事情已过,你还念叨些什么?」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唸叨

niàn

dāo

唸
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
𠿍, 念, 𣣈, 𣣣
Hình thái radical:
⿰,口,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép