Bản dịch của từ 唼佞 trong tiếng Việt
唼佞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
唼佞 (Danh từ)
【shà nìng】
01
Lời vu khống, lời mê hoặc xu nịnh để phỉ báng hoặc làm hại (từ cổ)
诽谤的言论。。汉书.卷八十七.扬雄传上:「灵修既信椒、兰之唼佞兮,吾累忽焉而不蚤睹?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 唼佞
shà
唼
nìng
佞
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【XIỆP】
- Các biến thể:
- 倢, 𠸻, 𡁕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵘
濈
䈉
萐
喢
閯
翣
煞
䀉
啑
沙
䶎
吶
㖫
㕵
唽
咩
嘁
喤
噓
哅
㖬
㖯
咐
䡎
涯
铕
阊
玈
菉
惧
壷
著
袿
惀
䎶
唼喋
唼唼
