Bản dịch của từ 啄饮 trong tiếng Việt

啄饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

啄饮 (Động từ)

zhuó yǐn
01

啄食 và uống (thường nói về chim mổ thức ăn, uống nước)

啄食饮水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啄饮

zhuó

yǐn

Các từ liên quan

啄啄
啄噪
啄木
啄木鸟
啄花鸟
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
啄
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
咮, 啅, 噣
Hình thái radical:
⿰,口,豖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép