Bản dịch của từ 啐饮 trong tiếng Việt
啐饮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
啐饮 (Danh từ)
【cuì yǐn】
01
Một nghi thức uống rượu sau khi tế lễ trong cổ đại (hành động uống chén lễ sau khi dâng tế)
古时祭毕饮酒的仪式。。元史.卷七十四.祭祀志三:「亚献再拜受爵,跪祭酒,遂啐饮。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啐饮
cuì
啐
yǐn
饮
- Bính âm:
- 【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THỐI】
- Các biến thể:
- 啛, 𠯥, 𠵒, 𠻜
- Hình thái radical:
- ⿰,口,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯔
翆
㯜
膵
粋
倅
淬
脃
椊
㱖
萃
翠
啠
唶
嗠
吃
哤
哽
㕶
咈
啴
合
吣
吢
埶
著
㸾
痍
𠋋
堇
皉
敐
秾
婅
袭
㥇
