Bản dịch của từ 啤酒 trong tiếng Việt
啤酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
啤酒 (Danh từ)
【pí jiǔ】
01
Bia
用大麦加葎草或啤酒花制成的酒,有泡沫和特殊的香味,味道微苦,含酒精量较低 (啤,英: beer)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啤酒
pí
啤
jiǔ
酒
Các từ liên quan
啤酒厂
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【TI】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狓
蚾
貔
毗
蚍
螕
魮
脾
埤
㔥
豼
㮰
嗞
呰
叿
㗶
㘜
唚
囆
啽
嗢
嘊
咂
㖈
𠌅
婭
淧
䍄
㥅
蚾
舸
掶
偫
涴
猧
䒋
啤酒
扎啤
生啤
罐啤
果啤
淡啤
啤酒节
啤酒肚
啤酒花
啤酒厂
