Bản dịch của từ 啦呱 trong tiếng Việt
啦呱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
La | ㄌㄚ˙ | l | a | thanh nhẹ |
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
啦呱 (Động từ)
【lā gua】
01
Nói chuyện phiếm, tán gẫu, chuyện trò thoải mái không nghiêm túc
闲聊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啦呱
la
啦
gū
呱
Các từ liên quan
啦啦队
呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
- Bính âm:
- 【la】【ㄌㄚ˙】【LẠP】
- Các biến thể:
- 喇, 拉, 𪠸
- Hình thái radical:
- ⿰,口,拉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砬
垃
拉
搚
磖
㕇
邋
菈
柆
嗀
喇
唘
噕
唐
㘗
吳
咀
嚕
嚴
嘁
哨
祡
眾
殓
埿
崉
涵
軠
粣
㓓
笣
㫱
菣
好啦
算啦
嘎啦
哧啦
飒啦
哗啦啦
啦呱儿
呼啦啦
叭啦狗
哆啦美
哗啦
呼啦
啪啦
哇啦
哗啦啦
啦啦队
呼啦圈
呼啦啦
噼里啪啦
稀里哗啦
