Bản dịch của từ 啸台 trong tiếng Việt
啸台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
啸台 (Danh từ)
【xiào tái】
01
Tên một địa danh lịch sử — “阮公啸台/阮籍台”: đài (gò, cao điểm) gắn với nhân vật Thục Nguyên阮籍, nằm ở phía đông nam huyện Vệ Thị, tỉnh Hà Nam ngày nay.
即阮公啸台。又名阮籍台。在今河南尉氏县东南。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸台
xiào
啸
tái
台
Các từ liên quan
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 嘯, 嘨, 歗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕧
薂
孝
㔅
熽
肖
嘯
嘨
哮
㤊
效
䊥
嘕
啨
味
哪
哷
咲
啷
喹
㗩
呋
咧
啙
勓
勗
㬷
郻
崰
唪
斜
菗
埭
酕
殹
窒
海啸
呼啸
啸傲
啸鸣
歌啸
啸聚
奚啸伯
汪啸风
呼啸而过
山呼海啸
