Bản dịch của từ 啸吟 trong tiếng Việt
啸吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
啸吟 (Danh từ)
【xiào yín】
01
Hú hét, rít lên hoặc vang lên như tiếng ca; cũng chỉ tiếng hú, tiếng rên (tương tự «啸歌»)
2.犹啸歌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kêu gào, tru tréo hoặc than thở dài, thường là tiếng kêu thê lương (Hán Việt: khiếu/tiếu/ôm âm liên quan đến '啸')
1.长啸哀叹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸吟
xiào
啸
yín
吟
Các từ liên quan
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 嘯, 嘨, 歗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕧
薂
孝
㔅
熽
肖
嘯
嘨
哮
㤊
效
䊥
嘕
啨
味
哪
哷
咲
啷
喹
㗩
呋
咧
啙
勓
勗
㬷
郻
崰
唪
斜
菗
埭
酕
殹
窒
海啸
呼啸
啸傲
啸鸣
歌啸
啸聚
奚啸伯
汪啸风
呼啸而过
山呼海啸
