Bản dịch của từ 啸指 trong tiếng Việt
啸指
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
啸指 (Động từ)
【xiào zhǐ】
01
Dùng hai ngón (kẹp môi) thổi ra tiếng huýt/tiếng rít; gọi tiếng bằng cách kẹp môi rồi thổi (hành động phát tiếng bằng ngón tay và môi)
谓以指夹唇吹之作声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啸指
xiào
啸
zhǐ
指
Các từ liên quan
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 嘯, 嘨, 歗
- Hình thái radical:
- ⿰,口,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕧
薂
孝
㔅
熽
肖
嘯
嘨
哮
㤊
效
䊥
嘕
啨
味
哪
哷
咲
啷
喹
㗩
呋
咧
啙
勓
勗
㬷
郻
崰
唪
斜
菗
埭
酕
殹
窒
海啸
呼啸
啸傲
啸鸣
歌啸
啸聚
奚啸伯
汪啸风
呼啸而过
山呼海啸
