Bản dịch của từ 善忘 trong tiếng Việt

善忘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善忘 (Danh từ)

shàn wàng
01

Chóng quên

容易忘事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chứng hay quên

健忘症

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đãng trí

健忘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善忘

shàn

wàng

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
忘乎其形
忘乎所以
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép