Bản dịch của từ 喇嘛教 trong tiếng Việt
喇嘛教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
喇嘛教 (Danh từ)
【lǎ ma jiào】
01
Đạo Lạt-ma; Lạt-ma giáo (tôn giáo lưu hành ở các vùng Tây Tạng, Nội Mông. Ở thế kỷ VII, Phật giáo truyền vào Tây Tạng nhập với những thành phần tôn giáo vốn có ở đây, gọi là đạo Lạt-ma để phân biệt với Phật giáo nói chung)
藏传佛教
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇嘛教
lǎ
喇
ma
嘛
jiào
教
Các từ liên quan
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
嘛呢堆
嘛呢旗
嘛呢轮
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 𦎏, 喇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,剌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藞
䟑
味
哹
嚭
嘺
呿
呶
唭
哰
呂
哤
㘙
噱
䙽
鈁
鈐
媃
椤
腚
煮
臯
椌
鈔
遖
筌
哈喇子
喇叭
喇嘛
喇舌
喇沙
孟喇
噶喇
喇叭裤
喇叭花
吹喇叭
喇嘛教
