Bản dịch của từ 喇子 trong tiếng Việt

喇子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

ㄌㄚlathanh ngang

ㄌㄚˇlathanh hỏi

喇子 (Danh từ)

lá zǐ
01

Kẻ du côn, lưu manh, người gian xảo và hung hãn

1.谓流氓无赖及刁滑凶悍者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại đá quý màu đỏ trong suốt, thường gọi là hồng bảo thạch (ruby).

2.宝石名。色红﹑透明,俗称红宝石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇子

zi

Các từ liên quan

喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
喇
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
Các biến thể:
𦎏, 喇
Hình thái radical:
⿰,口,剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép