Bản dịch của từ 喇茄 trong tiếng Việt
喇茄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Lā | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
喇茄 (Động từ)
【lǎ qié】
01
Làm ngơ, hờ hững, không quan tâm đến người khác
方言。怠慢。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喇茄
lǎ
喇
jiā
茄
Các từ liên quan
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
茄克衫
茄子
茄房
茄科
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 𦎏, 喇
- Hình thái radical:
- ⿰,口,剌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藞
䟑
味
哹
嚭
嘺
呿
呶
唭
哰
呂
哤
㘙
噱
䙽
鈁
鈐
媃
椤
腚
煮
臯
椌
鈔
遖
筌
哈喇子
喇叭
喇嘛
喇舌
喇沙
孟喇
噶喇
喇叭裤
喇叭花
吹喇叭
喇嘛教
