Bản dịch của từ 喊杀 trong tiếng Việt
喊杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎn | ㄏㄢˇ | h | an | thanh hỏi |
喊杀 (Động từ)
【hǎn shā】
01
Hô gọi, la hét khi giao chiến để khích lệ tinh thần và tấn công (ví dụ: hô gọi ‘giết’ trên chiến trường); Hán-Việt: hãm-sát/ hán-sát (gợi nhớ chữ 'hán' = hô, 'sát' = giết)
作战时大声叫杀,以增加勇气助战。。三国演义.第一回:「听得喊杀之声,又望见火光烛天,急引兵来时,贼已败散。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喊杀
hǎn
喊
shā
杀
- Bính âm:
- 【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HẢM】
- Các biến thể:
- 䌠, 㘕, 噉, 𠳾, 𠽦, 𠿑, 𦆃
- Hình thái radical:
- ⿰,口,咸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘚
䍑
丆
㵎
厂
㺖
阚
䛞
㙳
㘎
㸁
闞
啽
啬
咔
噰
咅
噫
哠
嘜
㖳
嗙
啷
周
鹁
䟬
𠗴
愄
鿃
啣
溚
塭
㓻
䑮
湇
㭹
呐喊
喊道
喊叫
大喊
喊声
呼喊
叫喊
喊话
高喊
喊冤
