Bản dịch của từ 喏喏连声 trong tiếng Việt

喏喏连声

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄖㄜˇrethanh hỏi

喏喏连声 (Tính từ)

nuò nuò lián shēng
01

Vâng dạ liên tục; trả lời liên tục với thái độ cung kính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喏喏连声

nuò

nuò

lián

Các từ liên quan

喏喏
连一不二
连一接二
连一连二
连七
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
喏
Bính âm:
【nuò】【ㄖㄜˇ, ㄋㄨㄛˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
𧧏, 𠰒, 㘃, 諾, 𡁠
Hình thái radical:
⿰,口,若
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép