Bản dịch của từ 喑付 trong tiếng Việt
喑付
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
喑付 (Động từ)
【yīn fù】
01
Câm, không phát ra tiếng nói (thường chỉ trạng thái không nói hoặc không kêu)
1.亦作“喑伏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Suy nghĩ, cân nhắc (lặng lẽ đo lường, suy tính)
2.思量,忖度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喑付
yīn
喑
fù
付
Các từ liên quan
喑人
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
喑咽
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 噾, 瘖
- Hình thái radical:
- ⿰,口,音
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞇
濦
緸
愔
荫
裀
姻
歅
阴
霠
凐
筃
㘇
呝
㗝
㘒
合
㖥
喟
嚧
呷
嘉
嘈
噦
厧
鉯
湟
㐤
蒍
䆤
媨
媔
崽
裑
胔
𠃄
喑哑
聋喑
万马齐喑
喑哑叱咤
