Bản dịch của từ 喑痖 trong tiếng Việt

喑痖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

喑痖 (Tính từ)

yīn yǎ
01

Khàn giọng, âm thanh trầm, nói yếu hoặc nói không rõ (tương tự “喑哑” — : câm/khàn)

见“喑哑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喑痖

yīn

Các từ liên quan

喑人
喑付
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
痖羊僧
痖门
喑
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
噾, 瘖
Hình thái radical:
⿰,口,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép