Bản dịch của từ 喑约 trong tiếng Việt

喑约

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

喑约 (Động từ)

yīn yuē
01

Suy nghĩ, cân nhắc (âm ỷ trong lòng, thận trọng đo lường)

思量,忖度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喑约

yīn

yuē

Các từ liên quan

喑人
喑付
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
约交
约从
约会
约信
约俭
喑
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
噾, 瘖
Hình thái radical:
⿰,口,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép