Bản dịch của từ 喑默 trong tiếng Việt

喑默

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

喑默 (Tính từ)

yīn mò
01

Không nói, im lặng; (giọng) trầm, nghẹn (nghĩa Hán Việt: = câm, âm thanh yếu)

沉默不言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喑默

yīn

Các từ liên quan

喑人
喑付
喑伏
喑呜
喑呜叱咤
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
喑
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
噾, 瘖
Hình thái radical:
⿰,口,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép