Bản dịch của từ 喘息 trong tiếng Việt
喘息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎn | ㄔㄨㄢˇ | ch | uan | thanh hỏi |
喘息 (Động từ)
【chuǎn xī】
01
Thở gấp; thở hổn hển; thở phì phò; thở phù phù
急促地、费力地呼吸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tạm nghỉ; nghỉ thở; nghỉ xả hơi
指在紧张活动中短暂休息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喘息
chuǎn
喘
xī
息
- Bính âm:
- 【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【SUYỄN】
- Các biến thể:
- 歂, 𠽴, 𡄠
- Hình thái radical:
- ⿰,口,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荈
舛
踳
㱛
歂
堾
僢
㖇
嘖
呱
㗾
唍
周
唒
喨
㖎
㖴
噔
咵
詑
㫻
幅
筬
媫
喡
㗅
鈐
㓺
㫺
粦
销
喘气
喘息
哮喘
气喘
娇喘
喘证
喘鸣
喘振
残喘
喘咽
