Bản dịch của từ 喜剧片 trong tiếng Việt

喜剧片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜剧片 (Danh từ)

xǐ jù piàn
01

以喜剧方式表现的影片。可分为讽刺喜剧片、抒情喜剧片和闹剧等。是电影史上最早出现的影片类型之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜剧片

piàn

喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép