Bản dịch của từ 喜新厌故 trong tiếng Việt

喜新厌故

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜新厌故 (Tính từ)

xǐ xīn yàn gù
01

Thích mới chán cũ; thích điều mới mẻ, chán điều cũ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜新厌故

xīn

yàn

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
故世
故业
故主
故义
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép