Bản dịch của từ 喜新厌旧 trong tiếng Việt

喜新厌旧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜新厌旧 (Thành ngữ)

xǐ xīn yàn jiù
01

Có mới nới cũ; có trăng quên đèn; thích mới ghét cũ; có hoa sói, tình phụ hoa ngâu; thấy quế phụ hương

喜欢新的,厌弃旧的 (多指爱情不专一) 也说喜新厌故

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜新厌旧

xīn

yàn

jiù

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
旧丘
旧业
旧习
旧乡
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép