Bản dịch của từ 喜跃抃舞 trong tiếng Việt

喜跃抃舞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

喜跃抃舞 (Tính từ)

xǐ yuè biàn wǔ
01

Vui mừng đến nhảy múa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喜跃抃舞

yuè

biàn

Các từ liên quan

喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
抃悦
抃掌
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
喜
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
憘, 憙, 歖, 𠶮, 𠺇, 𡔯, 𢐭, 嬉, 𢝫
Hình thái radical:
⿱,壴,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép