Bản dịch của từ 喝采 trong tiếng Việt

喝采

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

喝采 (Động từ)

hè cǎi
01

Hoan hô

欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Reo hò

欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝采

cǎi

喝
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ, ㄏㄜ】【HÁT】
Các biến thể:
哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
Hình thái radical:
⿰,口,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép