Bản dịch của từ 喞哝 trong tiếng Việt
喞哝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
喞哝 (Động từ)
【jī nóng】
01
Lắm lời, hay lải nhải, bịa chuyện nói xấu người khác (mang ý châm biếm); Hán-Việt: 'khấp nùng'—thường chỉ việc nói nhiều, làm xào xáo quan hệ
比喻长舌多话,搬弄是非。。元.杨梓.豫让吞炭.第四折:「我宁可睁眼舒头伏剑锋,枉了闲你唧哝。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thì thầm, lầm bầm nói nhỏ; nói khẽ, nói ngập ngừng (thường không rõ lời)
低声说话。。二刻拍案惊奇.卷十一:「争奈满生讳言的是前日孟浪出游光景,恰像凤翔的事是私下做的,不肯当场说明,但只口里唧哝。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喞哝
jī
喞
nóng
哝
