Bản dịch của từ 喞筒 trong tiếng Việt

喞筒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

喞筒 (Danh từ)

jī tǒng
01

Bơm; máy bơm — thiết bị dùng để hút hoặc đẩy chất lỏng/khí trong không gian hạn chế, thay đổi áp suất hoặc tạo lưu lượng (Hán-Việt: 蘇筒/喞筒 không phổ biến, nhớ theo ý 'bơm').

藉着吸除或加压,使得在有限空间内容器中的流体流动,或使其压力改变的装置,如帮浦、抽水机。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喞筒

tǒng

喞
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,卽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨乚一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép