Bản dịch của từ 喞筒 trong tiếng Việt
喞筒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
喞筒 (Danh từ)
【jī tǒng】
01
Bơm; máy bơm — thiết bị dùng để hút hoặc đẩy chất lỏng/khí trong không gian hạn chế, thay đổi áp suất hoặc tạo lưu lượng (Hán-Việt: 蘇筒/喞筒 không phổ biến, nhớ theo ý 'bơm').
藉着吸除或加压,使得在有限空间内容器中的流体流动,或使其压力改变的装置,如帮浦、抽水机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喞筒
jī
喞
tǒng
筒
