Bản dịch của từ 喧妍 trong tiếng Việt

喧妍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

喧妍 (Tính từ)

xuān yán
01

Rực rỡ, muôn sắc muôn vẻ, đẹp đua nở (miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, nhiều màu sắc)

谓纷呈美艳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喧妍

xuān

yán

Các từ liên quan

喧争
喧传
喧勃
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
喧
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
咺, 吅, 諠, 讙, 𧮥, 𧮔
Hình thái radical:
⿰,口,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép