Bản dịch của từ 喧然 trong tiếng Việt

喧然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

喧然 (Tính từ)

xuān rán
01

Ồn ào, náo nhiệt (mô tả cảnh tượng đông vui, ầm ĩ)

1.热闹;喧哗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rầm rộ, oang oang; lộng lẫy, hiển hách (thường chỉ trạng thái vang danh, ồn ào và chói lọi)

2.犹喧赫,显赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喧然

xuān

rán

Các từ liên quan

喧争
喧传
喧勃
然不
然且
然乃
然信
然则
喧
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
咺, 吅, 諠, 讙, 𧮥, 𧮔
Hình thái radical:
⿰,口,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép