Bản dịch của từ 喧笑 trong tiếng Việt

喧笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

喧笑 (Động từ)

xuān xiào
01

Mọi người cười ầm ĩ, cùng nhau phá lên cười (hành động gây ồn ào do cười)

谓众人哄笑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喧笑

xuān

xiào

Các từ liên quan

喧争
喧传
喧勃
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
喧
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
咺, 吅, 諠, 讙, 𧮥, 𧮔
Hình thái radical:
⿰,口,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép