Bản dịch của từ 喹诺酮 trong tiếng Việt

喹诺酮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

喹诺酮 (Danh từ)

kuí nuò tóng
01

Quinolone

一类抗菌药物,主要用于治疗细菌感染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喹诺酮

kuí

nuò

tóng

喹
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿰,口,奎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép