ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喹诺酮
Bảng phân tích âm vị 喹
Kuí
Quinolone
一类抗菌药物,主要用于治疗细菌感染。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kuí
喹
nuò
诺
tóng
酮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép