ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喾敕
Bảng phân tích âm vị 喾
Kù
Dạy bảo, khuyên răn, nhắc nhở (như lời giáo huấn)
犹教诫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kù
喾
chì
敕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép