Bản dịch của từ 嗄程 trong tiếng Việt
嗄程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
Á | ㄚˊ | N/A | a | thanh sắc |
嗄程 (Danh từ)
【á chéng】
01
Quà tiễn biệt, món quà dùng để tặng khi chia tay hoặc gửi đi.
指送行的礼物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗄程
á
嗄
chéng
程
Các từ liên quan
嗄哑
嗄嘶
嗄飰
嗄饭
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 啊, 噎, 𠷚, 𣣺
- Hình thái radical:
- ⿰,口,夏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帹
翜
濈
霎
萐
喢
㵤
翣
䬊
㚫
䮜
䈉
呵
啊
㘔
嘏
㘁
唅
咺
嚪
哺
啢
喝
吊
㕫
嚆
槆
雽
椿
䟰
跺
盝
硻
㮞
䟱
馏
㴱
颖
