Bản dịch của từ 嗄飰 trong tiếng Việt
嗄飰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | sh | a | thanh huyền |
Á | ㄚˊ | N/A | a | thanh sắc |
嗄飰 (Danh từ)
【á fàn】
01
Món ăn kèm giúp ăn ngon miệng, thường là những món đơn giản, dễ ăn cùng cơm.
下饭的菜肴。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗄飰
á
嗄
fàn
飰
Các từ liên quan
嗄哑
嗄嘶
嗄程
嗄饭
- Bính âm:
- 【shà】【ㄕㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 啊, 噎, 𠷚, 𣣺
- Hình thái radical:
- ⿰,口,夏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨フ一一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帹
翜
濈
霎
萐
喢
㵤
翣
䬊
㚫
䮜
䈉
呵
啊
㘔
嘏
㘁
唅
咺
嚪
哺
啢
喝
吊
㕫
嚆
槆
雽
椿
䟰
跺
盝
硻
㮞
䟱
馏
㴱
颖
