Bản dịch của từ 嗔目 trong tiếng Việt
嗔目
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēn | ㄔㄣ | ch | en | thanh ngang |
嗔目 (Động từ)
【chēn mù】
01
Cái nhìn tức giận
愤怒的表情
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chói mắt
强光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cắm hoa
怒视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Trừng mắt
眩光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Mở to mắt của một người
睁大眼睛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Nhìn chằm chằm một cách giận dữ
愤怒地盯着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗔目
chēn
嗔
mù
目
Các từ liên quan
嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【chēn】【ㄔㄣ】【SÂN】
- Các biến thể:
- 謓, 㥲
- Hình thái radical:
- ⿰,口,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抻
琛
瘨
瞋
䐜
肜
䑣
捵
謓
諃
棽
賝
㗕
吸
嗦
哦
喂
㘑
喀
咇
吝
㗓
啾
嚒
嫐
㽤
㷘
溩
蓐
蓅
蜆
綔
𠍌
䎥
䞒
䂔
娇嗔
嗔怪
嗔目
嗔怨
嗔怒
嗔诟
嗔着
嗔睨
嗔斥
嗔狂
