Bản dịch của từ 嗙喻 trong tiếng Việt

嗙喻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎng

ㄆㄤˇpangthanh hỏi

嗙喻 (Danh từ)

pǎng yù
01

Tiếng la hét; phỏng dụ

一种比喻的表达方式,用于通过某种事物来说明或解释另一种事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗙喻

pǎng

Các từ liên quan

喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
嗙
Bính âm:
【pǎng】【ㄆㄤˇ】【BẢNH】
Hình thái radical:
⿰口旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép