ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嗙喻
Bảng phân tích âm vị 嗙
Pǎng
Tiếng la hét; phỏng dụ
一种比喻的表达方式,用于通过某种事物来说明或解释另一种事物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pǎng
嗙
yù
喻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép