Bản dịch của từ 嗟咏 trong tiếng Việt

嗟咏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

嗟咏 (Động từ)

jiē yǒng
01

Khen ngợi, ca ngợi bằng cách ngâm thơ hoặc hát ruột gan

2.赞叹吟诵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khen ngợi, ca tụng bằng lời, tương tự như việc ngâm thơ ca ngợi cái gì đó hay đẹp.

1.犹赞诵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟咏

jiē

yǒng

Các từ liên quan

嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
咏仁
咏叹
咏叹调
嗟
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
Các biến thể:
䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
Hình thái radical:
⿰,口,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép