Bản dịch của từ 嗟夫 trong tiếng Việt

嗟夫

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

嗟夫 (Thán từ)

jiē fū
01

Thán từ biểu lộ sự than thở, tiếc nuối hoặc ngỡ ngàng, giống như 'kìa kìa' hay 'ôi chao' trong tiếng Việt

犹嗟乎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟夫

jiē

Các từ liên quan

嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
嗟
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
Các biến thể:
䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
Hình thái radical:
⿰,口,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép