Bản dịch của từ 嗟愍 trong tiếng Việt

嗟愍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

嗟愍 (Động từ)

jiē mǐn
01

Thở dài thương xót, cảm thấy thương hại và buồn bã cho người khác.

悲叹哀怜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟愍

jiē

mǐn

Các từ liên quan

嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
愍书
愍伤
愍儒乡
愍册
嗟
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
Các biến thể:
䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
Hình thái radical:
⿰,口,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép