Bản dịch của từ 嗣业 trong tiếng Việt

嗣业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

嗣业 (Động từ)

sì yè
01

Tự nghiệp; thừa kế; sự nghiệp kế thừa

继承父母的事业或产业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗣业

嗣
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
司, 孠, 𢩚, 𠻸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép