Bản dịch của từ 嗤妍 trong tiếng Việt
嗤妍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
嗤妍 (Tính từ)
【chī yán】
01
Xấu xí, không đẹp (đối lập với 'đẹp').
丑美。嗤,通“媸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗤妍
chī
嗤
yán
妍
Các từ liên quan
嗤之以鼻
嗤啦
嗤嗤
嗤嫌
嗤怪
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【XUY】
- Các biến thể:
- 㰞, 𠱟, 𠷣, 𣢑, 𣣷, 𧏬
- Hình thái radical:
- ⿰,口,蚩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨丨一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笞
喫
摛
黐
誺
瞝
㺈
鵄
彨
哧
癡
彲
啒
喙
囌
喬
嘦
嚬
㗟
员
㗋
嘭
嚒
啅
跮
羣
蒯
㽰
䢥
愙
瘅
鈷
裸
嗭
輈
䊊
噗嗤
嗤笑
嗤鼻
嗤诋
嗤陋
嗤鄙
嗤之以鼻
