Bản dịch của từ 嘌呤 trong tiếng Việt
嘌呤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
嘌呤 (Danh từ)
【piào líng】
01
Piu-rin (hợp chất hữu cơ)
有机化合物,分子式C5H4N4,无色结晶,在人体内嘌呤氧化而变成尿酸 (英:purine)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘌呤
piào
嘌
líng
呤
Các từ liên quan
嘌唱
- Bính âm:
- 【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𡄺
- Hình thái radical:
- ⿰,口,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
票
缥
慓
螵
剽
漂
勡
彯
嫖
飄
縹
翲
咔
噫
器
啍
㕨
㖈
啺
㖞
吽
嘨
吃
否
㬎
朢
䢧
䑷
漾
雒
牔
𠘋
䪶
趕
䃉
髤
嘌呤
鸟嘌呤
腺嘌呤
黄嘌呤
