Bản dịch của từ 嘎支 trong tiếng Việt

嘎支

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

ㄍㄚˊgathanh sắc

嘎支 (Thán từ)

gā zhī
01

Từ tượng thanh miêu tả âm thanh phát ra khi vật bị ép, bị kẹt, nghe như tiếng 'cạch cạch' hoặc 'rắc rắc'. Thường dùng lặp lại để nhấn mạnh âm thanh.

象声词。形容物件受压力而发出的声音。多重叠用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘎支

zhī

Các từ liên quan

嘎七马八
嘎儿
嘎吱
嘎咕
嘎啦
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
嘎
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚ, ㄍㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,戛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép