Bản dịch của từ 嘎杂子 trong tiếng Việt

嘎杂子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

ㄍㄚˊgathanh sắc

嘎杂子 (Danh từ)

gā zá zi
01

Từ phương ngữ chỉ người có tâm cơ xấu, hay nghĩ quẩn, nhiều mưu mẹo không tốt.

方言。谓心计坏﹑怪主意多的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘎杂子

zi

Các từ liên quan

嘎七马八
嘎儿
嘎吱
嘎咕
嘎啦
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
嘎
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚ, ㄍㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,戛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép