ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嘬兵
Bảng phân tích âm vị 嘬
Zuō
Chuài
Đem quân nổi dậy mạnh mẽ; chuài bīng: cắn; mút
咬或吸取某物的动作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chuài
嘬
bīng
兵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép